阮垂芝

阮垂芝(,),艺名「芝芙」(),是越南著名的女演员和歌手。

主要經歷
*2003年,在河內市電子琴節()上獲得一等獎。
*2009年,参加第四季《越南妙齡小姐》最后进入20强。
*2023年,参加《乘风2023》(《乘風破浪的姐姐第四季》)。

影视作品
電影
*Cô gái trên tầng thượng (2013)
*Thần tượng (2013)
*My Sunshine (2014)
*Hương ga (2014)
*Chung cư ma (2014)
*Yêu (2015)
*Vệ sĩ Sài Gòn (2016)
*Lala: Hãy để em yêu anh (2018)
*Yêu nhầm bạn thân (2019)
*Chị chị em em (2019)
*友情以上(2019)
*Mười: Lời nguyền trở lại (2022)

電視劇
*Bộ tứ 10A8 (2010)
*Giọt nước rơi (2013)
*Giấc mơ hạnh phúc (2013)
*5S Online (2013-2015)
*Vẫn có em bên đời (2015)
*Tỉnh giấc tôi thấy mình trong ai (2016)
*Mối tình đầu của tôi (2019)

著名歌曲
*Từ hôm nay (2017)
*Cho ta gần hơn (2017)
*Em sai rồi anh xin lỗi em đi (2017)
*Talk to me (2017)
*Đoá hoa hồng (2018)
*Mời anh vào team em (2018)
*Anh ơi ở lại (2019)
*Cung đàn vỡ đôi (2020)
*Mơ anh (2020)
*Black hickey (con dấu chủ quyền) (2022)
*Sashimi (2022)
*Miss showbiz (2022)

参考资料
外部链接
*
*
*
*
*
*
*[https://music.aunomay.com/artist/8475/chi-pu 阮垂芝] [https://music.aunomay.com Aunomay Music]

评论 (0)

  • 还没有评论,来抢沙发吧。